Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dữ liệu lâm sàng" (1)
dữ liệu lâm sàng
Tiếng Anh
Cụm từClinical data
Sau khi phân tích toàn bộ dữ liệu lâm sàng.
After analyzing all clinical data.
Từ liên quan "dữ liệu lâm sàng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dữ liệu lâm sàng" (1)
Sau khi phân tích toàn bộ dữ liệu lâm sàng.
After analyzing all clinical data.
